物 (もの) — vật, đồ vật
物
vật
Tần suất #165
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
1 ký tự
noun
prefix
mono
もの
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
もの[2] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- vật
- đồ vật
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 本や つくえなど、かたちが あって 手で さわれる 何か。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
生産方式とは、物を作るための仕事の進め方です。
Seisan houshiki to wa, mono o tsukuru tame no shigoto no susumekata desu.
A production system is a way of organizing work to make things.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る