Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

コミュニケーション (こみゅにけーしょん) — communication

コミュニケーション communication
Tần suất #1689 Lớp 5 9 ký tự noun

komyunikeeshon

こみゅにけーしょん
Post

Ghi nhớ コミュニケーション

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • communication

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 人(ひと)と 話(はな)して、思(おも)う ことを つたえあう。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.