Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

こなす (こなす) — to digest

こなす to digest
Tần suất #3865 Lớp 4 3 ký tự godan verb (-su) transitive

konasu

こなす
Post

Ghi nhớ こなす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to digest

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

こなす

こなします

Present negative

こなさない

こなしません

Past

こなした

こなしました

Past negative

こなさなかった

こなしませんでした

Te-form

こなして

こなしまして

Potential

こなせる

こなせます

Potential negative

こなせない

こなせません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.