こなす (こなす) — to digest
こなす
to digest
Ghi nhớ こなす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to digest
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
こなす |
こなします |
| Present negative |
こなさない |
こなしません |
| Past |
こなした |
こなしました |
| Past negative |
こなさなかった |
こなしませんでした |
| Te-form |
こなして |
こなしまして |
| Potential |
こなせる |
こなせます |
| Potential negative |
こなせない |
こなせません |