Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

進学 (しんがく) — học lên, tiến học

進しん学がく học lên
Tần suất #3864 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

shingaku

しんがく
Pitch しんがく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 進学

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • học lên
  • tiến học

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

進学する

しんがくする

進学します

しんがくします

Present negative

進学しない

しんがくしない

進学しません

しんがくしません

Past

進学した

しんがくした

進学しました

しんがくしました

Past negative

進学しなかった

しんがくしなかった

進学しませんでした

しんがくしませんでした

Te-form

進学して

しんがくして

進学しまして

しんがくしまして

Potential

進学できる

しんがくできる

進学できます

しんがくできます

Potential negative

進学できない

しんがくできない

進学できません

しんがくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.