進学 (しんがく) — học lên, tiến học
進学
học lên
Tần suất #3864
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
shingaku
しんがく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しんがく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 進学
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- học lên
- tiến học
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
進学する しんがくする |
進学します しんがくします |
| Present negative |
進学しない しんがくしない |
進学しません しんがくしません |
| Past |
進学した しんがくした |
進学しました しんがくしました |
| Past negative |
進学しなかった しんがくしなかった |
進学しませんでした しんがくしませんでした |
| Te-form |
進学して しんがくして |
進学しまして しんがくしまして |
| Potential |
進学できる しんがくできる |
進学できます しんがくできます |
| Potential negative |
進学できない しんがくできない |
進学できません しんがくできません |