コンテンツ (こんてんつ) — contents, content
コンテンツ
contents
Ghi nhớ コンテンツ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- contents
- content
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ネットや テレビで みたり きいたり する もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).