参る (まいる) — đi (khiêm nhường), đến (khiêm nhường), thua cuộc
参る
đi (khiêm nhường)
Tần suất #1898
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
mairu
まいる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まいる[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 参る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi (khiêm nhường)
- đến (khiêm nhường)
- thua cuộc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 自分が 行く ことや 来る ことを ていねいに 言う ことば。
- あいてに まけて、こまる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
参る まいる |
参ります まいります |
| Present negative |
参らない まいらない |
参りません まいりません |
| Past |
参った まいった |
参りました まいりました |
| Past negative |
参らなかった まいらなかった |
参りませんでした まいりませんでした |
| Te-form |
参って まいって |
参りまして まいりまして |
| Potential |
参れる まいれる |
参れます まいれます |
| Potential negative |
参れない まいれない |
参れません まいれません |