コース (こーす) — course, route, trail
コース
course
Ghi nhớ コース
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- course
- route
- trail
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 走る ときに とおる、きまった 道。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).