Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

コース (こーす) — course, route, trail

コース course
Tần suất #1342 Lớp 3 3 ký tự noun

koosu

こーす
Post

Ghi nhớ コース

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • course
  • route
  • trail

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 走(はし)る ときに とおる、きまった 道(みち)。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.