約束 (やくそく) — lời hứa, hẹn ước, ước hẹn
yakusoku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 約束
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lời hứa
- hẹn ước
- ước hẹn
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- あとで する ことを 人と きめる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
これはこの物語の中の一つの親切であり、すべての店で同じ対応があるという約束ではありません。
Kore wa kono monogatari no naka no hitotsu no shinsetsu de ari, subete no mise de onaji taiou ga aru to iu yakusoku de wa arimasen.
This is one act of kindness in this story, not a promise that every shop will respond in the same way.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 小さな店で見つけた、日本らしさ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
約束する やくそくする |
約束します やくそくします |
| Present negative |
約束しない やくそくしない |
約束しません やくそくしません |
| Past |
約束した やくそくした |
約束しました やくそくしました |
| Past negative |
約束しなかった やくそくしなかった |
約束しませんでした やくそくしませんでした |
| Te-form |
約束して やくそくして |
約束しまして やくそくしまして |
| Potential |
約束できる やくそくできる |
約束できます やくそくできます |
| Potential negative |
約束できない やくそくできない |
約束できません やくそくできません |