Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

約束 (やくそく) — lời hứa, hẹn ước, ước hẹn

約やく束そく lời hứa
Tần suất #1343 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive society

yakusoku

やくそく
Pitch やくそく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 約束

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời hứa
  • hẹn ước
  • ước hẹn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. あとで する ことを 人(ひと)と きめる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

約束する

やくそくする

約束します

やくそくします

Present negative

約束しない

やくそくしない

約束しません

やくそくしません

Past

約束した

やくそくした

約束しました

やくそくしました

Past negative

約束しなかった

やくそくしなかった

約束しませんでした

やくそくしませんでした

Te-form

約束して

やくそくして

約束しまして

やくそくしまして

Potential

約束できる

やくそくできる

約束できます

やくそくできます

Potential negative

約束できない

やくそくできない

約束できません

やくそくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.