約束 (やくそく) — lời hứa, hẹn ước, ước hẹn

やくそく lời hứa
Tần suất #1343 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb society

yakusoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lời hứa
  • hẹn ước
  • ước hẹn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.