Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

コピー (こぴー) — copy, photocopy

コピー copy
Tần suất #1952 Lớp 3 3 ký tự noun suru verb transitive

kopii

こぴー
Post

Ghi nhớ コピー

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • copy
  • photocopy

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 紙(かみ)や データを おなじように うつして つくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

こぴーする

こぴーします

Present negative

こぴーしない

こぴーしません

Past

こぴーした

こぴーしました

Past negative

こぴーしなかった

こぴーしませんでした

Te-form

こぴーして

こぴーしまして

Potential

こぴーできる

こぴーできます

Potential negative

こぴーできない

こぴーできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.