コピー (こぴー) — copy, photocopy
コピー
copy
Ghi nhớ コピー
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- copy
- photocopy
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 紙や データを おなじように うつして つくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
こぴーする |
こぴーします |
| Present negative |
こぴーしない |
こぴーしません |
| Past |
こぴーした |
こぴーしました |
| Past negative |
こぴーしなかった |
こぴーしませんでした |
| Te-form |
こぴーして |
こぴーしまして |
| Potential |
こぴーできる |
こぴーできます |
| Potential negative |
こぴーできない |
こぴーできません |