Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

発信 (はっしん) — phát tin, gửi đi, phát tín

発はっ信しん phát tin
Tần suất #1953 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

hasshin

はっしん
Pitch はっしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 発信

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • phát tin
  • gửi đi
  • phát tín

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. メールや でんぱなどで、ほかの ところへ しらせを おくる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

発信する

はっしんする

発信します

はっしんします

Present negative

発信しない

はっしんしない

発信しません

はっしんしません

Past

発信した

はっしんした

発信しました

はっしんしました

Past negative

発信しなかった

はっしんしなかった

発信しませんでした

はっしんしませんでした

Te-form

発信して

はっしんして

発信しまして

はっしんしまして

Potential

発信できる

はっしんできる

発信できます

はっしんできます

Potential negative

発信できない

はっしんできない

発信できません

はっしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.