こそ (こそ) — it is ... that ..., precisely, in particular
こそ
it is ... that ...
Ghi nhớ こそ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- it is ... that ...
- precisely
- in particular
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- まえの ことばを つよく 言う ときに つける ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
知らないことがあるからこそ、次の質問が生まれるのです。
Shiranai koto ga aru kara koso, tsugi no shitsumon ga umareru no desu.
It is precisely because there are things we do not know that the next question arises.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 季節を食べる