Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

こそ (こそ) — it is ... that ..., precisely, in particular

こそ it is ... that ...
Tần suất #618 Lớp 2 2 ký tự particle

koso

こそ
Post

Ghi nhớ こそ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • it is ... that ...
  • precisely
  • in particular

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. まえの ことばを つよく 言(い)う ときに つける ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.