Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

国内 (こくない) — trong nước, quốc nội

国こく内ない trong nước
Tần suất #616 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun

kokunai

こくない
Pitch こくない[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 国内

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trong nước
  • quốc nội

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ひとつの 国(くに)の なかの ところ。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.