Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

堪える (こたえる) — chịu đựng, kham nhẫn, cam chịu

堪こたえる chịu đựng
Tần suất #9781 3 ký tự ichidan verb transitive

kotaeru

こたえる
Pitch こたえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 堪える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chịu đựng
  • kham nhẫn
  • cam chịu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

堪える

こたえる

堪えます

こたえます

Present negative

堪えない

こたえない

堪えません

こたえません

Past

堪えた

こたえた

堪えました

こたえました

Past negative

堪えなかった

こたえなかった

堪えませんでした

こたえませんでした

Te-form

堪えて

こたえて

堪えまして

こたえまして

Potential

堪えられる

こたえられる

堪えられます

こたえられます

Potential negative

堪えられない

こたえられない

堪えられません

こたえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.