堪える (こたえる) — chịu đựng, kham nhẫn, cam chịu
堪える
chịu đựng
Tần suất #9781
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kotaeru
こたえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
こたえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 堪える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- chịu đựng
- kham nhẫn
- cam chịu
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
堪える こたえる |
堪えます こたえます |
| Present negative |
堪えない こたえない |
堪えません こたえません |
| Past |
堪えた こたえた |
堪えました こたえました |
| Past negative |
堪えなかった こたえなかった |
堪えませんでした こたえませんでした |
| Te-form |
堪えて こたえて |
堪えまして こたえまして |
| Potential |
堪えられる こたえられる |
堪えられます こたえられます |
| Potential negative |
堪えられない こたえられない |
堪えられません こたえられません |