異なる (ことなる) — khác biệt, khác nhau
異なる
khác biệt
Tần suất #674
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
3 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
kotonaru
ことなる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ことなる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 異なる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khác biệt
- khác nhau
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ふたつの ものが 同じでは ない。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
異なる ことなる |
異なります ことなります |
| Present negative |
異ならない ことならない |
異なりません ことなりません |
| Past |
異なった ことなった |
異なりました ことなりました |
| Past negative |
異ならなかった ことならなかった |
異なりませんでした ことなりませんでした |
| Te-form |
異なって ことなって |
異なりまして ことなりまして |
| Potential |
異なれる ことなれる |
異なれます ことなれます |
| Potential negative |
異なれない ことなれない |
異なれません ことなれません |