異なる (ことなる) — khác biệt, khác nhau

ことなる khác biệt
Tần suất #674 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-ru) · intransitive

kotonaru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khác biệt
  • khác nhau

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.