Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

異なる (ことなる) — khác biệt, khác nhau

異ことなる khác biệt
Tần suất #674 Lớp 6 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

kotonaru

ことなる
Pitch ことなる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 異なる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khác biệt
  • khác nhau

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ふたつの ものが 同(おな)じでは ない。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

異なる

ことなる

異なります

ことなります

Present negative

異ならない

ことならない

異なりません

ことなりません

Past

異なった

ことなった

異なりました

ことなりました

Past negative

異ならなかった

ことならなかった

異なりませんでした

ことなりませんでした

Te-form

異なって

ことなって

異なりまして

ことなりまして

Potential

異なれる

ことなれる

異なれます

ことなれます

Potential negative

異なれない

ことなれない

異なれません

ことなれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.