驚く (おどろく) — ngạc nhiên, kinh ngạc
驚く
ngạc nhiên
Tần suất #675
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
odoroku
おどろく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おどろく[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 驚く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngạc nhiên
- kinh ngạc
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 思って いなかった ことが おきて、びっくりする。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
驚く おどろく |
驚きます おどろきます |
| Present negative |
驚かない おどろかない |
驚きません おどろきません |
| Past |
驚いた おどろいた |
驚きました おどろきました |
| Past negative |
驚かなかった おどろかなかった |
驚きませんでした おどろきませんでした |
| Te-form |
驚いて おどろいて |
驚きまして おどろきまして |
| Potential |
驚ける おどろける |
驚けます おどろけます |
| Potential negative |
驚けない おどろけない |
驚けません おどろけません |