Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

驚く (おどろく) — ngạc nhiên, kinh ngạc

驚おどろく ngạc nhiên
Tần suất #675 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive

odoroku

おどろく
Pitch おどろく[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 驚く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngạc nhiên
  • kinh ngạc

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 思(おも)って いなかった ことが おきて、びっくりする。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

驚く

おどろく

驚きます

おどろきます

Present negative

驚かない

おどろかない

驚きません

おどろきません

Past

驚いた

おどろいた

驚きました

おどろきました

Past negative

驚かなかった

おどろかなかった

驚きませんでした

おどろきませんでした

Te-form

驚いて

おどろいて

驚きまして

おどろきまして

Potential

驚ける

おどろける

驚けます

おどろけます

Potential negative

驚けない

おどろけない

驚けません

おどろけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.