Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

異動 (いどう) — thuyên chuyển nhân sự, dị động

異い動どう thuyên chuyển nhân sự
Tần suất #5309 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

idou

いどう
Pitch いどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 異動

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thuyên chuyển nhân sự
  • dị động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

異動する

いどうする

異動します

いどうします

Present negative

異動しない

いどうしない

異動しません

いどうしません

Past

異動した

いどうした

異動しました

いどうしました

Past negative

異動しなかった

いどうしなかった

異動しませんでした

いどうしませんでした

Te-form

異動して

いどうして

異動しまして

いどうしまして

Potential

異動できる

いどうできる

異動できます

いどうできます

Potential negative

異動できない

いどうできない

異動できません

いどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.