Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

成功 (せいこう) — thành công

成せい功こう thành công
Tần suất #458 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb abstract

seikou

せいこう
Pitch せいこう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 成功

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thành công

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. やろうと した ことが うまく いく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

成功する

せいこうする

成功します

せいこうします

Present negative

成功しない

せいこうしない

成功しません

せいこうしません

Past

成功した

せいこうした

成功しました

せいこうしました

Past negative

成功しなかった

せいこうしなかった

成功しませんでした

せいこうしませんでした

Te-form

成功して

せいこうして

成功しまして

せいこうしまして

Potential

成功できる

せいこうできる

成功できます

せいこうできます

Potential negative

成功できない

せいこうできない

成功できません

せいこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.