凹み (くぼみ) — hollow, cavity, dent
凹み
hollow
2 ký tự
noun
kubomi
くぼみ
Ghi nhớ 凹み
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hollow
- cavity
- dent
- depression