Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

くださる (くださる) — to give, to confer, to bestow

くださる to give
Tần suất #224 Lớp 2 4 ký tự godan verb (-aru) transitive

kudasaru

くださる
Post

Ghi nhớ くださる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to give
  • to confer
  • to bestow

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 上(うえ)の 人(ひと)が わたしに ものを くれる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

くださる

くださいます

Present negative

くださらない

くださいません

Past

くださった

くださいました

Past negative

くださらなかった

くださいませんでした

Te-form

くださって

くださいまして

Potential

くだされる

くだされます

Potential negative

くだされない

くだされません

See all 68 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.