くださる (くださる) — to give, to confer, to bestow
くださる
to give
Ghi nhớ くださる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to give
- to confer
- to bestow
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 上の 人が わたしに ものを くれる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
くださる |
くださいます |
| Present negative |
くださらない |
くださいません |
| Past |
くださった |
くださいました |
| Past negative |
くださらなかった |
くださいませんでした |
| Te-form |
くださって |
くださいまして |
| Potential |
くだされる |
くだされます |
| Potential negative |
くだされない |
くだされません |