労働 (ろうどう) — lao động
roudou
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 労働
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lao động
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- からだや 頭を つかって はたらく こと。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
労働の時間や環境には、問題もありました。
Roudou no jikan ya kankyou ni wa, mondai mo arimashita.
There were also problems with working hours and conditions.
明治維新 — 日本が大きく変わった時 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 鉄道と工場が変えた毎日
+more (1) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
労働する ろうどうする |
労働します ろうどうします |
| Present negative |
労働しない ろうどうしない |
労働しません ろうどうしません |
| Past |
労働した ろうどうした |
労働しました ろうどうしました |
| Past negative |
労働しなかった ろうどうしなかった |
労働しませんでした ろうどうしませんでした |
| Te-form |
労働して ろうどうして |
労働しまして ろうどうしまして |
| Potential |
労働できる ろうどうできる |
労働できます ろうどうできます |
| Potential negative |
労働できない ろうどうできない |
労働できません ろうどうできません |