Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

労働 (ろうどう) — lao động

労ろう働どう lao động
Tần suất #222 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

roudou

ろうどう
Pitch ろうどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 労働

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lao động

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. からだや 頭(あたま)を つかって はたらく こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Usage examples

+more (1) +more (1)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

労働する

ろうどうする

労働します

ろうどうします

Present negative

労働しない

ろうどうしない

労働しません

ろうどうしません

Past

労働した

ろうどうした

労働しました

ろうどうしました

Past negative

労働しなかった

ろうどうしなかった

労働しませんでした

ろうどうしませんでした

Te-form

労働して

ろうどうして

労働しまして

ろうどうしまして

Potential

労働できる

ろうどうできる

労働できます

ろうどうできます

Potential negative

労働できない

ろうどうできない

労働できません

ろうどうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.