悔い (くい) — regret, repentance
悔い
regret
2 ký tự
noun
kui
くい
Ghi nhớ 悔い
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- regret
- repentance