Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

悔やむ (くやむ) — hối hận, tiếc nuối, thương tiếc

悔くやむ hối hận
Tần suất #9309 3 ký tự godan verb (-mu) transitive

kuyamu

くやむ
Pitch くやむ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 悔やむ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hối hận
  • tiếc nuối
  • thương tiếc

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

悔やむ

くやむ

悔やみます

くやみます

Present negative

悔やまない

くやまない

悔やみません

くやみません

Past

悔やんだ

くやんだ

悔やみました

くやみました

Past negative

悔やまなかった

くやまなかった

悔やみませんでした

くやみませんでした

Te-form

悔やんで

くやんで

悔やみまして

くやみまして

Potential

悔やめる

くやめる

悔やめます

くやめます

Potential negative

悔やめない

くやめない

悔やめません

くやめません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.