悔やむ (くやむ) — hối hận, tiếc nuối, thương tiếc
悔やむ
hối hận
Tần suất #9309
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
godan verb (-mu)
transitive
kuyamu
くやむ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くやむ[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 悔やむ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hối hận
- tiếc nuối
- thương tiếc
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
悔やむ くやむ |
悔やみます くやみます |
| Present negative |
悔やまない くやまない |
悔やみません くやみません |
| Past |
悔やんだ くやんだ |
悔やみました くやみました |
| Past negative |
悔やまなかった くやまなかった |
悔やみませんでした くやみませんでした |
| Te-form |
悔やんで くやんで |
悔やみまして くやみまして |
| Potential |
悔やめる くやめる |
悔やめます くやめます |
| Potential negative |
悔やめない くやめない |
悔やめません くやめません |