(くま) — con gấu, gấu

くま con gấu
Tần suất #4807 1 ký tự noun

kuma

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con gấu
  • gấu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.