熊谷 (くまがや) — Kumagaya (địa danh)
熊谷
Kumagaya (địa danh)
Tần suất #6606
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn.
kumagaya
Nghĩa
- Kumagaya (địa danh)