原価 (げんか) — giá vốn, giá gốc, nguyên giá

げん giá vốn
Tần suất #4808 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

genka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giá vốn
  • giá gốc
  • nguyên giá

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.