合意 (ごうい) — thoả thuận, đồng ý, hợp ý

ごう thoả thuận
Tần suất #1579 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

goui

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thoả thuận
  • đồng ý
  • hợp ý

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.