Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

統計 (とうけい) — thống kê

統とう計けい thống kê
Tần suất #1581 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

toukei

とうけい
Pitch とうけい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 統計

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thống kê

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たくさんの ことを しらべて、数(かず)で まとめた もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

統計する

とうけいする

統計します

とうけいします

Present negative

統計しない

とうけいしない

統計しません

とうけいしません

Past

統計した

とうけいした

統計しました

とうけいしました

Past negative

統計しなかった

とうけいしなかった

統計しませんでした

とうけいしませんでした

Te-form

統計して

とうけいして

統計しまして

とうけいしまして

Potential

統計できる

とうけいできる

統計できます

とうけいできます

Potential negative

統計できない

とうけいできない

統計できません

とうけいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.