統計 (とうけい) — thống kê
統計
thống kê
Tần suất #1581
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
toukei
とうけい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とうけい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 統計
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thống kê
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- たくさんの ことを しらべて、数で まとめた もの。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
統計する とうけいする |
統計します とうけいします |
| Present negative |
統計しない とうけいしない |
統計しません とうけいしません |
| Past |
統計した とうけいした |
統計しました とうけいしました |
| Past negative |
統計しなかった とうけいしなかった |
統計しませんでした とうけいしませんでした |
| Te-form |
統計して とうけいして |
統計しまして とうけいしまして |
| Potential |
統計できる とうけいできる |
統計できます とうけいできます |
| Potential negative |
統計できない とうけいできない |
統計できません とうけいできません |