Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

曇る (くもる) — trở nên nhiều mây, u ám

曇くもる trở nên nhiều mây
Tần suất #4550 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

kumoru

くもる
Pitch くもる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 曇る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trở nên nhiều mây
  • u ám

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

曇る

くもる

曇ります

くもります

Present negative

曇らない

くもらない

曇りません

くもりません

Past

曇った

くもった

曇りました

くもりました

Past negative

曇らなかった

くもらなかった

曇りませんでした

くもりませんでした

Te-form

曇って

くもって

曇りまして

くもりまして

Potential

曇れる

くもれる

曇れます

くもれます

Potential negative

曇れない

くもれない

曇れません

くもれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.