曇る (くもる) — trở nên nhiều mây, u ám
曇る
trở nên nhiều mây
Tần suất #4550
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
kumoru
くもる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くもる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 曇る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trở nên nhiều mây
- u ám
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
曇る くもる |
曇ります くもります |
| Present negative |
曇らない くもらない |
曇りません くもりません |
| Past |
曇った くもった |
曇りました くもりました |
| Past negative |
曇らなかった くもらなかった |
曇りませんでした くもりませんでした |
| Te-form |
曇って くもって |
曇りまして くもりまして |
| Potential |
曇れる くもれる |
曇れます くもれます |
| Potential negative |
曇れない くもれない |
曇れません くもれません |