Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

曇り (くもり) — cloudiness, cloudy weather, fog (on a mirror, glasses, etc.)

曇くもり cloudiness
2 ký tự noun weather

kumori

くもり
Post

Ghi nhớ 曇り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cloudiness
  • cloudy weather
  • fog (on a mirror, glasses, etc.)
  • cloud (e.g. in marble)
  • blur
  • mist
  • shadow
  • dimness
  • gloom
  • dejection

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.