クラス (くらす) — class
クラス
class
Ghi nhớ クラス
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- class
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 学校で いっしょに べんきょうする 子どもの あつまり。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).