自信 (じしん) — sự tự tin, tự tín

しん sự tự tin
Tần suất #1259 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun character

jishin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự tự tin
  • tự tín

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.