くれる (くれる) — to give, to let (one) have
くれる
to give
Ghi nhớ くれる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to give
- to let (one) have
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ほかの 人が わたしに ものを あげる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
駅弁は、旅人に何を知るきっかけをくれますか。
Ekiben wa, tabibito ni nani o shiru kikkake o kuremasu ka.
What do ekiben give travelers a chance to learn about?
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 旅は、駅のお弁当から
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
くれる |
くれます |
| Present negative |
くれない |
くれません |
| Past |
くれた |
くれました |
| Past negative |
くれなかった |
くれませんでした |
| Te-form |
くれて |
くれまして |
| Potential |
くれられる |
くれられます |
| Potential negative |
くれられない |
くれられません |