Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

くれる (くれる) — to give, to let (one) have

くれる to give
Tần suất #174 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb (special) transitive

kureru

くれる
Post

Ghi nhớ くれる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to give
  • to let (one) have

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ほかの 人(ひと)が わたしに ものを あげる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

くれる

くれます

Present negative

くれない

くれません

Past

くれた

くれました

Past negative

くれなかった

くれませんでした

Te-form

くれて

くれまして

Potential

くれられる

くれられます

Potential negative

くれられない

くれられません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.