部分 (ぶぶん) — bộ phận, phần
部分
bộ phận
Tần suất #173
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
bubun
ぶぶん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぶぶん[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 部分
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bộ phận
- phần
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ぜんたいを いくつかに わけた 中の ひとつ。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
食べ物を保存することも、生活の大切な部分になります。
Tabemono o hozon suru koto mo, seikatsu no taisetsu na bubun ni narimasu.
Storing food also becomes an important part of life.
暮らしから読む、日本の歴史 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 土の器と、一粒の米