部分 (ぶぶん) — bộ phận, phần

ぶん bộ phận
Tần suất #173 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

bubun

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bộ phận
  • phần

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.