(くせ) — thói quen, tật, khuynh hướng

くせ thói quen
Tần suất #3673 1 ký tự noun

kuse

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thói quen
  • tật
  • khuynh hướng

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.