Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

味方 (みかた) — đồng minh, phe ta, người ủng hộ

味み方かた đồng minh
Tần suất #3672 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi no-adjective noun intransitive suru verb

mikata

みかた
Pitch みかた[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 味方

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đồng minh
  • phe ta
  • người ủng hộ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

味方する

みかたする

味方します

みかたします

Present negative

味方しない

みかたしない

味方しません

みかたしません

Past

味方した

みかたした

味方しました

みかたしました

Past negative

味方しなかった

みかたしなかった

味方しませんでした

みかたしませんでした

Te-form

味方して

みかたして

味方しまして

みかたしまして

Potential

味方できる

みかたできる

味方できます

みかたできます

Potential negative

味方できない

みかたできない

味方できません

みかたできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.