味方 (みかた) — đồng minh, phe ta, người ủng hộ
味方
đồng minh
Tần suất #3672
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng). no-adjective
noun
intransitive
suru verb
mikata
みかた
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
みかた[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 味方
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đồng minh
- phe ta
- người ủng hộ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
味方する みかたする |
味方します みかたします |
| Present negative |
味方しない みかたしない |
味方しません みかたしません |
| Past |
味方した みかたした |
味方しました みかたしました |
| Past negative |
味方しなかった みかたしなかった |
味方しませんでした みかたしませんでした |
| Te-form |
味方して みかたして |
味方しまして みかたしまして |
| Potential |
味方できる みかたできる |
味方できます みかたできます |
| Potential negative |
味方できない みかたできない |
味方できません みかたできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.