押さえる (おさえる) — đè xuống, kìm nén, kiềm chế
押さえる
đè xuống
Tần suất #3674
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
ichidan verb
transitive
osaeru
おさえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おさえる[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 押さえる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đè xuống
- kìm nén
- kiềm chế
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
押さえる おさえる |
押さえます おさえます |
| Present negative |
押さえない おさえない |
押さえません おさえません |
| Past |
押さえた おさえた |
押さえました おさえました |
| Past negative |
押さえなかった おさえなかった |
押さえませんでした おさえませんでした |
| Te-form |
押さえて おさえて |
押さえまして おさえまして |
| Potential |
押さえられる おさえられる |
押さえられます おさえられます |
| Potential negative |
押さえられない おさえられない |
押さえられません おさえられません |