押さえる (おさえる) — đè xuống, kìm nén, kiềm chế

さえる đè xuống
Tần suất #3674 4 ký tự ichidan verb · transitive

osaeru

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đè xuống
  • kìm nén
  • kiềm chế

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.