Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

押さえる (おさえる) — đè xuống, kìm nén, kiềm chế

押おさえる đè xuống
Tần suất #3674 4 ký tự ichidan verb transitive

osaeru

おさえる
Pitch おさえる[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 押さえる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đè xuống
  • kìm nén
  • kiềm chế

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

押さえる

おさえる

押さえます

おさえます

Present negative

押さえない

おさえない

押さえません

おさえません

Past

押さえた

おさえた

押さえました

おさえました

Past negative

押さえなかった

おさえなかった

押さえませんでした

おさえませんでした

Te-form

押さえて

おさえて

押さえまして

おさえまして

Potential

押さえられる

おさえられる

押さえられます

おさえられます

Potential negative

押さえられない

おさえられない

押さえられません

おさえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.