くっつく (くっつく) — to adhere to, to stick to, to cling to
くっつく
to adhere to
Ghi nhớ くっつく
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to adhere to
- to stick to
- to cling to
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
くっつく |
くっつきます |
| Present negative |
くっつかない |
くっつきません |
| Past |
くっついた |
くっつきました |
| Past negative |
くっつかなかった |
くっつきませんでした |
| Te-form |
くっついて |
くっつきまして |
| Potential |
くっつける |
くっつけます |
| Potential negative |
くっつけない |
くっつけません |