Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

マーク (まーく) — mark, sign, symbol

マーク mark
Tần suất #2142 Lớp 3 3 ký tự noun

maaku

まーく
Post

Ghi nhớ マーク

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mark
  • sign
  • symbol

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いみを みじかく あらわす、かんたんな 絵(え)や かたち。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.