爆発 (ばくはつ) — sự nổ, bùng nổ, bạo phát
爆発
sự nổ
Tần suất #2143
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
bakuhatsu
ばくはつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばくはつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 爆発
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự nổ
- bùng nổ
- bạo phát
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 大きな 音と 火を だして、いっきに とびちる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
爆発する ばくはつする |
爆発します ばくはつします |
| Present negative |
爆発しない ばくはつしない |
爆発しません ばくはつしません |
| Past |
爆発した ばくはつした |
爆発しました ばくはつしました |
| Past negative |
爆発しなかった ばくはつしなかった |
爆発しませんでした ばくはつしませんでした |
| Te-form |
爆発して ばくはつして |
爆発しまして ばくはつしまして |
| Potential |
爆発できる ばくはつできる |
爆発できます ばくはつできます |
| Potential negative |
爆発できない ばくはつできない |
爆発できません ばくはつできません |