Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

爆発 (ばくはつ) — sự nổ, bùng nổ, bạo phát

爆ばく発はつ sự nổ
Tần suất #2143 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

bakuhatsu

ばくはつ
Pitch ばくはつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 爆発

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự nổ
  • bùng nổ
  • bạo phát

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 大(おお)きな 音(おと)と 火(ひ)を だして、いっきに とびちる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

爆発する

ばくはつする

爆発します

ばくはつします

Present negative

爆発しない

ばくはつしない

爆発しません

ばくはつしません

Past

爆発した

ばくはつした

爆発しました

ばくはつしました

Past negative

爆発しなかった

ばくはつしなかった

爆発しませんでした

ばくはつしませんでした

Te-form

爆発して

ばくはつして

爆発しまして

ばくはつしまして

Potential

爆発できる

ばくはつできる

爆発できます

ばくはつできます

Potential negative

爆発できない

ばくはつできない

爆発できません

ばくはつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.