幻 (まぼろし) — ảo ảnh, ảo mộng, huyễn
幻
ảo ảnh
Tần suất #4715
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
no-adjective
Từ loại (JMdict: adj-no, n)
maboroshi
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
まぼろし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Nghĩa
- ảo ảnh
- ảo mộng
- huyễn