(まぼろし) — ảo ảnh, ảo mộng, huyễn

まぼろし ảo ảnh
Tần suất #4715 1 ký tự no-adjective

maboroshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ảo ảnh
  • ảo mộng
  • huyễn

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.