幻想 (げんそう) — ảo tưởng, huyễn tưởng, ảo mộng

げんそう ảo tưởng
Tần suất #3368 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

gensou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ảo tưởng
  • huyễn tưởng
  • ảo mộng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.