Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

幻想 (げんそう) — ảo tưởng, huyễn tưởng, ảo mộng

幻げん想そう ảo tưởng
Tần suất #3368 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

gensou

げんそう
Pitch げんそう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 幻想

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ảo tưởng
  • huyễn tưởng
  • ảo mộng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

幻想する

げんそうする

幻想します

げんそうします

Present negative

幻想しない

げんそうしない

幻想しません

げんそうしません

Past

幻想した

げんそうした

幻想しました

げんそうしました

Past negative

幻想しなかった

げんそうしなかった

幻想しませんでした

げんそうしませんでした

Te-form

幻想して

げんそうして

幻想しまして

げんそうしまして

Potential

幻想できる

げんそうできる

幻想できます

げんそうできます

Potential negative

幻想できない

げんそうできない

幻想できません

げんそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.