幻想 (げんそう) — ảo tưởng, huyễn tưởng, ảo mộng
幻想
ảo tưởng
Tần suất #3368
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
gensou
げんそう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
げんそう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 幻想
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ảo tưởng
- huyễn tưởng
- ảo mộng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
幻想する げんそうする |
幻想します げんそうします |
| Present negative |
幻想しない げんそうしない |
幻想しません げんそうしません |
| Past |
幻想した げんそうした |
幻想しました げんそうしました |
| Past negative |
幻想しなかった げんそうしなかった |
幻想しませんでした げんそうしませんでした |
| Te-form |
幻想して げんそうして |
幻想しまして げんそうしまして |
| Potential |
幻想できる げんそうできる |
幻想できます げんそうできます |
| Potential negative |
幻想できない げんそうできない |
幻想できません げんそうできません |