未だ (まだ) — vẫn còn, chưa, vẫn chưa

vẫn còn
Tần suất #4047 Lớp 4 2 ký tự na-adjective

mada

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vẫn còn
  • chưa
  • vẫn chưa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.