未熟 (みじゅく) — non nớt, chưa chín muồi, vị thục

じゅく non nớt
Tần suất #5836 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

mijuku

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • non nớt
  • chưa chín muồi
  • vị thục

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.