Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

知り合う (しりあう) — làm quen, quen biết nhau

知しり合あう làm quen
Tần suất #4046 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) intransitive

shiriau

しりあう
Pitch しりあう[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 知り合う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • làm quen
  • quen biết nhau

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

知り合う

しりあう

知り合います

しりあいます

Present negative

知り合わない

しりあわない

知り合いません

しりあいません

Past

知り合った

しりあった

知り合いました

しりあいました

Past negative

知り合わなかった

しりあわなかった

知り合いませんでした

しりあいませんでした

Te-form

知り合って

しりあって

知り合いまして

しりあいまして

Potential

知り合える

しりあえる

知り合えます

しりあえます

Potential negative

知り合えない

しりあえない

知り合えません

しりあえません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.