知り合う (しりあう) — làm quen, quen biết nhau

làm quen
Tần suất #4046 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-u) · intransitive

shiriau

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • làm quen
  • quen biết nhau

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.