まで (まで) — until (a time), till, to
まで
until (a time)
Ghi nhớ まで
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- until (a time)
- till
- to
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ばしょや 時の おわりを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
春は、客が注文してから受け取るまでの時間を調べました。
Haru wa, kyaku ga chuumon shite kara uketoru made no jikan o shirabemashita.
Haru measured the time from a customer's order to receiving the food.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験