人間 (にんげん) — con người, nhân gian

にんげん con người
Tần suất #78 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

ningen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • con người
  • nhân gian

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.