Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

人間 (にんげん) — con người, nhân gian

人にん間げん con người
Tần suất #78 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

ningen

にんげん
Pitch にんげん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 人間

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • con người
  • nhân gian

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ことばを 話(はな)し、二本(にほん)の 足(あし)で あるく いきもの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.