枚 (まい) — tờ (lượng từ vật phẳng), cái
枚
tờ (lượng từ vật phẳng)
Ghi nhớ 枚
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tờ (lượng từ vật phẳng)
- cái
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 紙や おさらなど、うすい ものを かぞえる ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).