作成 (さくせい) — tạo ra, soạn thảo, tác thành
作成
tạo ra
Tần suất #523
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
sakusei
さくせい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
さくせい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 作成
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tạo ra
- soạn thảo
- tác thành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しょるいや ぶんしょうを つくる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
作成する さくせいする |
作成します さくせいします |
| Present negative |
作成しない さくせいしない |
作成しません さくせいしません |
| Past |
作成した さくせいした |
作成しました さくせいしました |
| Past negative |
作成しなかった さくせいしなかった |
作成しませんでした さくせいしませんでした |
| Te-form |
作成して さくせいして |
作成しまして さくせいしまして |
| Potential |
作成できる さくせいできる |
作成できます さくせいできます |
| Potential negative |
作成できない さくせいできない |
作成できません さくせいできません |