Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

マイナス (まいなす) — minus, subtraction, taking away

マイナス minus
Tần suất #2842 Lớp 4 4 ký tự noun suru verb transitive

mainasu

まいなす
Post

Ghi nhớ マイナス

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • minus
  • subtraction
  • taking away

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

まいなすする

まいなすします

Present negative

まいなすしない

まいなすしません

Past

まいなすした

まいなすしました

Past negative

まいなすしなかった

まいなすしませんでした

Te-form

まいなすして

まいなすしまして

Potential

まいなすできる

まいなすできます

Potential negative

まいなすできない

まいなすできません

See all 70 verb forms

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.