収穫 (しゅうかく) — thu hoạch, vụ mùa
収穫
thu hoạch
Tần suất #2843
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shuukaku
しゅうかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しゅうかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 収穫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thu hoạch
- vụ mùa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
収穫する しゅうかくする |
収穫します しゅうかくします |
| Present negative |
収穫しない しゅうかくしない |
収穫しません しゅうかくしません |
| Past |
収穫した しゅうかくした |
収穫しました しゅうかくしました |
| Past negative |
収穫しなかった しゅうかくしなかった |
収穫しませんでした しゅうかくしませんでした |
| Te-form |
収穫して しゅうかくして |
収穫しまして しゅうかくしまして |
| Potential |
収穫できる しゅうかくできる |
収穫できます しゅうかくできます |
| Potential negative |
収穫できない しゅうかくできない |
収穫できません しゅうかくできません |