収穫 (しゅうかく) — thu hoạch, vụ mùa

しゅうかく thu hoạch
Tần suất #2843 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shuukaku

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thu hoạch
  • vụ mùa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.