Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

収穫 (しゅうかく) — thu hoạch, vụ mùa

収しゅう穫かく thu hoạch
Tần suất #2843 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shuukaku

しゅうかく
Pitch しゅうかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 収穫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thu hoạch
  • vụ mùa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

収穫する

しゅうかくする

収穫します

しゅうかくします

Present negative

収穫しない

しゅうかくしない

収穫しません

しゅうかくしません

Past

収穫した

しゅうかくした

収穫しました

しゅうかくしました

Past negative

収穫しなかった

しゅうかくしなかった

収穫しませんでした

しゅうかくしませんでした

Te-form

収穫して

しゅうかくして

収穫しまして

しゅうかくしまして

Potential

収穫できる

しゅうかくできる

収穫できます

しゅうかくできます

Potential negative

収穫できない

しゅうかくできない

収穫できません

しゅうかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.